áo khoác
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại áo mặc bên ngoài cùng, thường dày hơn và rộng hơn áo thường, dùng để giữ ấm hoặc che mưa, gió: "Áo khoác" là trang phục mặc ngoài, phủ lên các lớp áo bên trong, có tác dụng chính là bảo vệ cơ thể khỏi các yếu tố thời tiết như lạnh, mưa, gió.
- Vật dùng để che phủ, bảo vệ bên ngoài một vật khác (nghĩa mở rộng): Trong một số ngữ cảnh, "áo khoác" có thể được dùng với nghĩa bóng, chỉ một lớp phủ bảo vệ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trời lạnh, em nhớ mặc áo khoác vào. (Khi trời lạnh, em nhớ mặc áo khoác vào.)
- Chiếc áo khoác da này rất hợp với cậu. (Chiếc áo khoác da này rất hợp với cậu.)
- Cô ấy treo áo khoác lên móc ở hành lang. (Cô ấy treo áo khoác lên móc ở hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khoác áo" (động từ): hành động mặc áo khoác lên người một cách nhanh chóng hoặc có phần phong độ.
- Anh ấy khoác áo rồi vội vã ra ngoài. (Anh ấy mặc áo khoác rồi vội vã ra ngoài.)
- Dùng trong văn chương, ẩn dụ: Chỉ lớp vỏ bọc, vẻ ngoài.
- Dưới áo khoác bình thường ấy là một trái tim nồng nhiệt. (Dưới vẻ ngoài bình thường ấy là một trái tim nồng nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Áo choàng: Loại áo dài, rộng, không có tay hoặc tay rộng, thường dùng để mặc ngoài.
- Áo mưa: Áo khoác đặc biệt làm từ chất liệu không thấm nước, dùng để che mưa.
- Áo gió / Áo phao: Áo khoác nhẹ, chống gió hoặc có khả năng nổi, dùng trong thể thao hoặc an toàn dưới nước.
- Áo bông / Áo len: Áo khoác được lót bông hoặc đan bằng len để giữ ấm.
Từ đồng nghĩa
- Áo ngoài: Từ cùng nghĩa, chỉ loại áo mặc bên ngoài cùng.
- Áo mặc ngoài: Cách gọi mô tả chức năng của áo khoác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "áo khoác" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ riêng như "mặc", "khoác", "cởi" áo khoác.)
Thành ngữ liên quan
- "Người đẹp vì lụa": Thành ngữ nhấn mạnh vai trò của trang phục (như áo khoác) trong việc tôn vẻ đẹp.
- "Khoác áo cho thơm": (Nghĩa bóng) Tự tô vẽ, phủ lên mình một vẻ ngoài tốt đẹp hơn thực tế.